Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lyu Jiaqiang

Guangxi HengchenHậu vệCHN
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Lyu Jiaqiang là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangxi Hengchen.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
553Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—884750000089%53%206,44
Cúp FA Trung Quốc2026—217800000——002,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
298/333 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/24 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/30 (53%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 2,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lyu Jiaqiang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 1-0dự bị00000—0———
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 0-2450000023/2511/3V6,25
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubT 4-2450000027/3212/5V5,79
26/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedH 4-4570000064/7301/3—5,65
18/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 3-0450000033/360——7,26
05/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 3-1450000033/3701/2—6,64
27/06/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiT 2-1900000055/5716/8—7,07
20/06/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shandong TaishanB 0-57800000—0——5,90
14/06/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsH 1-1750000021/2633/4—6,61
30/05/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiH 3-3730000042/4712/5—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20231825 nghìn €
13/12/20231825 nghìn €
18/03/202418—
22/06/20252025 nghìn €
16/12/20252025 nghìn €
16/06/20262150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com