
Lyu Jiaqiang là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangxi Hengchen.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
553Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 8 | 8 | 475 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 53% | 2 | 0 | 6,44 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 298/333 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/24 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 2,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 1/3 | V | 6,25 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 2/5 | V | 5,79 |
| 26/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | H 4-4 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/73 | 0 | 1/3 | — | 5,65 |
| 18/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | — | — | 7,26 |
| 05/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 1/2 | — | 6,64 |
| 27/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/57 | 1 | 6/8 | — | 7,07 |
| 20/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shandong Taishan | B 0-5 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 14/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 3 | 3/4 | — | 6,61 |
| 30/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | H 3-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 1 | 2/5 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/03/2024 | 18 | — |
| 22/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.