
Shen Bokai là thủ môn 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Lianzhen.
Tiểu sử Shen Bokai
Shen Bokai là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Wuhan Lianzhen, mang quốc tịch China và hiện 28 tuổi. Sinh ngày 15/06/1998, cầu thủ cao 185 cm và nặng 80 kg. Mùa 2026 ghi nhận 2 trận ra sân, 90 phút thi đấu và điểm trung bình 2,75. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 100 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/07/2026, khi rời Guangxi Hengchen để đến Wuhan Lianzhen.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
2,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,75
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shandong Taishan | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 14/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 27/37 | 0 | — | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 22 | 10 nghìn € |
| 04/09/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/01/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 19/04/2023 | 24 | — |
| 20/03/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Guangxi Hengchen | Wuhan Lianzhen | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2023 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Guangxi Hengchen | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2022 | Wenzhou Professional Football Club | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Zhejiang FC Reserves | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 155
- Chỉ số 251
- Chỉ số 455
- Chỉ số 352