- Phạt góc3 – 5
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Wuhua Olympic Sports Center Huitang Stadium, Meizhou · Trọng tài: Zhang Haoheng · Nhiều mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.05 / 1.75
Shenzhen Juniors thắng 4-1 ngay trên sân của Meizhou Hakka.
Meizhou Hakka vs Shenzhen Juniors 1-4 — Hạng Nhất Trung Quốc 03/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
13'
0 - 1 ⚽ Su Yuanjiekiến tạo: Zhao Yingjie - 🔁 Liang Jiahaothay Sherzat Nur 21'
-
25'
0 - 2 ⚽ Rodrigo Henriquekiến tạo: Shi Yucheng - 🔁 Wei Xiangxinthay Yang Yihu 30'
-
⚽ Vinni Triboulet
31'
1 - 2 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Patrick Popescuthay Chen Quanjiang 45'
- 66' 🔁 Huang Kaijunthay Shi Yucheng
-
68'
1 - 3 ⚽ Paul Arnold Garitakiến tạo: Rodrigo Henrique - 🔁 An Yongjianthay Liang Jiahao 73'
- 🔁 Zhang Zhaozhithay Wang Haoran 73'
- 🟨 An Yongjian 77'
-
79'
1 - 4 ⚽ Shang Yinkiến tạo: Huang Kaijun - 81' 🔁 Yang Youxianthay Shang Yin
- 81' 🔁 Chen Yajunthay Paul Arnold Garita
- 🟨 Zhang Zhaozhi 84'
- 89' 🟨 Su Yuanjie
- 90' 🔁 Zhu Guantaothay Sun Qinhan
- 90' 🔁 Hu Mingthay Rodrigo Henrique
- 91+1' 🟨 Chen Yajun
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 16Tổng cú sút8
- 4Sút trúng đích9
- 2Sút không trúng đích3
- 6Sút trong vòng cấm14
- 0Sút bị chặn2
- 3Phạt góc5
- 28Tấn công nguy hiểm49
- 88Tấn công107
- 296Chuyền363
- 209Chuyền chính xác285
- 1Chuyền then chốt1
- 3Chuyền dài11
- 8Rê bóng12
- 15Tạt bóng24
- 36Tranh chấp25
- 19Tắc bóng18
- 48Cản phá51
- 3Cứu thua6
- 2Phạm lỗi0
- 32Bị phạm lỗi32
- 2Việt vị2
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Shenzhen Juniors kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Meizhou Hakka ép sân · cột hướng xuống: Shenzhen Juniors ép sân. Meizhou Hakka kiểm soát thế trận 41% thời gian, Shenzhen Juniors 50%.
Meizhou HakkaShenzhen Juniors| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-2-2
Meizhou Hakka · HLV Zhang Xiaorui
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Hu Haoran | Thủ môn | 6.64 |
| 5 | Théo Pellenard | Hậu vệ | 5.38 |
| 10 | Vinni Triboulet | Hậu vệ | 6.32 |
| 17 | Yang Yihu © | Hậu vệ | 5.84 |
| 29 | Sun Xiaobin | Hậu vệ | 5.64 |
| 6 | Wang Haoran | Tiền vệ | 5.66 |
| 16 | Yang Chaosheng | Tiền vệ | 5.19 |
| 19 | Chen Quanjiang | Tiền vệ | 5.78 |
| 21 | Sherzat Nur | Tiền vệ | 5.94 |
| 31 | Feng Gang | Tiền vệ | 5.7 |
| 20 | Wen Zhanlin | Tiền đạo | 6.43 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Li Weijia | Hậu vệ |
| 25 | Li Jiarun | Tiền vệ |
| 3 | Liang Jiahao | Hậu vệ |
| 15 | Luo Hongbao | Tiền vệ |
| 7 | Patrick Popescu | Tiền vệ |
| 12 | Sun Jianxiang | Thủ môn |
| 11 | Wei Xiangxin | Hậu vệ |
| 18 | Yao Xuchen | Tiền vệ |
| 4 | Zhang Zhaozhi | Tiền vệ |
| 27 | Zhang Enqi | Tiền vệ |
| 34 | Zhang Jiajie | Tiền vệ |
| 23 | An Yongjian | Tiền đạo |
Shenzhen Juniors · HLV Ramiro Amarelle
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Liu Haoran © | Thủ môn | 6.82 |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ | 6.21 |
| 15 | Su Yuanjie | Hậu vệ | 6.5 |
| 20 | Rade Dugalić | Hậu vệ | 5.99 |
| 24 | Leung Nok-Hang | Hậu vệ | 6.27 |
| 6 | Zhong Haoran | Tiền vệ | 6.65 |
| 18 | Shi Yucheng | Tiền vệ | 6.97 |
| 33 | Zhao Yingjie | Tiền vệ | 6.84 |
| 37 | Shang Yin | Tiền vệ | 8.2 |
| 9 | Paul Arnold Garita | Tiền đạo | 7.96 |
| 25 | Rodrigo Henrique | Tiền đạo | 8.29 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Hu Ming | Tiền đạo |
| 21 | Chen Yajun | Tiền vệ |
| 31 | Chen Zirong | Thủ môn |
| 30 | Gan Xianhao | Tiền vệ |
| 14 | Huang Jiajun | Hậu vệ |
| 11 | Huang Kaijun | Tiền vệ |
| 19 | Su Yuliang | Tiền đạo |
| 44 | Yang Youxian | Hậu vệ |
| 27 | Zhao Shijie | Hậu vệ |
| 16 | Zhou Xin | Hậu vệ |
| 32 | Zhu Guantao | Hậu vệ |
| 45 | Chen Weiqi | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.05 | 1.75 | 41.00 | 26 | 1.01 | 5.5 | 9.00 | 1.07 | 7.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Meizhou Hakka
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | CHN League 1 | Meizhou Hakka – Ningbo Professional Football Club | 0–3 | B |
| 19/04/2026 | CHN League 1 | Guangdong Guangzhou Power – Meizhou Hakka | 3–0 | B |
| 11/04/2026 | CHN League 1 | Meizhou Hakka – Guangxi Hengchen | 2–1 | T |
| 05/04/2026 | CHN League 1 | Foshan Nanshi – Meizhou Hakka | 0–1 | T |
| 21/03/2026 | CHN League 1 | Meizhou Hakka – Suzhou Dongwu | 1–2 | B |
Shenzhen Juniors
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | CHN League 1 | Shenzhen Juniors – Foshan Nanshi | 0–3 | B |
| 18/04/2026 | CHN League 1 | Nanjing City – Shenzhen Juniors | 1–3 | T |
| 11/04/2026 | CHN League 1 | Ningbo Professional Football Club – Shenzhen Juniors | 0–3 | T |
| 04/04/2026 | CHN League 1 | Shenzhen Juniors – Yanbian Longding | 1–0 | T |
| 20/03/2026 | CHN League 1 | Wuxi Wugo – Shenzhen Juniors | 4–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Meizhou Hakka vs Shenzhen Juniors đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Meizhou Hakka vs Shenzhen Juniors thuộc Hạng Nhất Trung Quốc, Vòng 7 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 03/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Wuhua Olympic Sports Center Huitang Stadium (Meizhou).
- Kết quả Meizhou Hakka vs Shenzhen Juniors là bao nhiêu?
- Shenzhen Juniors thắng Meizhou Hakka 4-1 trên sân khách; hiệp một 1-2.
- Phong độ Meizhou Hakka và Shenzhen Juniors trước trận?
- Meizhou Hakka: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWLL); Shenzhen Juniors: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLW).
- Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Shenzhen Juniors?
- Meizhou Hakka ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Shenzhen Juniors dùng sơ đồ 4-2-2-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:33 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

