Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chen Weiqi

24Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Chen Weiqi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangzhou Dandelion Alpha.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
364Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—643640001174%31%106,44
Cúp FA Trung Quốc2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/62 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/45 (31%)
Không chiến thắng / thua
7 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chen Weiqi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Chinese Football League 2vs Guizhou Guiyang AthleticH 0-061000003/502/7V6,32
16/08/2026Chinese Football League 2@ Ganzhou RuishiT 3-1900000211/1415/15—6,23
08/08/2026Chinese Football League 2@ Xiamen FeiluH 0-018000001/301/3—6,67
02/08/2026Chinese Football League 2vs Wuhan Three Towns BB 1-4600000010/1202/7—6,23
25/07/2026Chinese Football League 2vs Wenzhou Professional Football ClubH 0-0900000118/2303/10—6,76
18/07/2026Chinese Football League 2@ Shenzhen 2028B 1-345001103/501/3—6,42
04/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunH 0-0dự bị00000—0———
27/06/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 4-5dự bị00000—0———
19/06/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityB 1-3dự bị00000—0———
14/06/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenH 1-1500000—0——6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/05/20211910 nghìn €
04/09/20211925 nghìn €
11/01/20221925 nghìn €
01/01/20232075 nghìn €
25/06/20232125 nghìn €
27/11/20232125 nghìn €
16/06/20242250 nghìn €
02/12/20242250 nghìn €
22/06/20252325 nghìn €
08/12/20252310 nghìn €
16/06/20262450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2026Guangzhou Dandelion AlphaShenzhen JuniorsCho mượn—
14/07/2026Shenzhen JuniorsGuangzhou Dandelion AlphaChuyển nhượng—
30/12/2025Guangxi LanhangShenzhen JuniorsCho mượn—
24/06/2025Shenzhen JuniorsGuangxi LanhangChuyển nhượng—
27/02/2024Wuhan JiangCheng(2000-2023)Shenzhen JuniorsChuyển nhượng—
03/07/2023Qingdao West CoastWuhan JiangCheng(2000-2023)Chuyển nhượng—
02/04/2023Wuhan JiangCheng(2000-2023)Qingdao West CoastChuyển nhượng—
29/04/2022Sichuan Minzu(2020-2022)Wuhan JiangCheng(2000-2023)Chuyển nhượng—
11/04/2021Guangdong FASichuan Minzu(2020-2022)Chuyển nhượng—
31/12/2020Free PlayerGuangdong FAChuyển nhượng—
01/07/2020Hebei U19Free PlayerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy54
  • Sức mạnh29
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com