- Phạt góc2 – 11
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Yanji National Fitness Center Stadium, Yanji · Trọng tài: Gao Peng · Nhiều mây 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.92 / 1.87
Yanbian Longding và Guangxi Hengchen hòa nhau 1-1.
Yanbian Longding vs Guangxi Hengchen 1-1 — Hạng Nhất Trung Quốc 10/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Giovanny Bariani Marqueskiến tạo: Huang Zhenfei
7'
1 - 0 - 🟨 Cui Taixu 14'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Zong Xuanyuthay Cui Taixu 45'
- 🔁 Xu Wenguangthay Sun Xipeng 45'
- 62' 🟨 Ji Xinlong
- 71' 🔁 Lu Junhuithay Liang Yibin
-
73'
1 - 1 ⚽ Loic Lapoussinkiến tạo: Lobsang Khedrup - 🔁 Li Ximinthay Xu Wenguang 76'
- 🔁 Jin Xingdaothay Zong Xuanyu 77'
- 83' 🔁 Dai Mingthay Ji Xinlong
- 84' 🔁 Subi Ablimitthay Lobsang Khedrup
- 85' 🟨 Zhang Zijian
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 12Tổng cú sút16
- 2Sút trúng đích4
- 3Sút không trúng đích8
- 5Sút trong vòng cấm23
- 0Sút bị chặn11
- 2Phạt góc11
- 42Tấn công nguy hiểm82
- 75Tấn công94
- 275Chuyền391
- 187Chuyền chính xác305
- 2Chuyền then chốt5
- 5Chuyền dài17
- 6Rê bóng21
- 21Tạt bóng19
- 28Tranh chấp42
- 37Tắc bóng22
- 64Cản phá52
- 10Cứu thua4
- 2Phạm lỗi5
- 28Bị phạm lỗi31
- 5Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Guangxi Hengchen kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Yanbian Longding ép sân · cột hướng xuống: Guangxi Hengchen ép sân. Yanbian Longding kiểm soát thế trận 33% thời gian, Guangxi Hengchen 58%.
Yanbian LongdingGuangxi Hengchen| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Yanbian Longding · HLV Lee Ki-hyung
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Kou Jiahao | Thủ môn | 6.51 |
| 4 | Vas Nuñez | Hậu vệ | 6.02 |
| 15 | Xu Jizu | Hậu vệ | 6.21 |
| 19 | Duan Dezhi | Hậu vệ | 6.65 |
| 20 | Jin Taiyan | Hậu vệ | 6.03 |
| 5 | Joaquim Alexandre Abreu Domingos | Tiền vệ | 6.14 |
| 14 | Cui Taixu | Tiền vệ | 5.92 |
| 17 | Piao Shihao © | Tiền vệ | 6.26 |
| 37 | Giovanny Bariani Marques | Tiền vệ | 7.66 |
| 18 | Sun Xipeng | Tiền đạo | 6.19 |
| 30 | Huang Zhenfei | Tiền đạo | 6.85 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 43 | Cui Xuanyou | Hậu vệ |
| 33 | Hu Ziqian | Hậu vệ |
| 40 | Jin Xingdao | Tiền vệ |
| 7 | Li Shibin | Tiền vệ |
| 6 | Li Ximin | Tiền vệ |
| 22 | Li Diantong | Tiền vệ |
| 13 | Wang Haocheng | Thủ môn |
| 23 | Wang Zihao | Tiền vệ |
| 16 | Xu Wenguang | Hậu vệ |
| 29 | Yang Erhai | Tiền vệ |
| 9 | Zong Xuanyu | Tiền đạo |
| 2 | Che Zeping | Hậu vệ |
Guangxi Hengchen · HLV Liu Junwei
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Liang Kun | Thủ môn | 6.38 |
| 3 | Yuan Xiucheng © | Hậu vệ | 6.67 |
| 5 | Luan Haodong | Hậu vệ | 6.54 |
| 27 | Zhang Zijian | Hậu vệ | 6.59 |
| 32 | Li Siqi | Hậu vệ | 6.12 |
| 10 | Rati Ardazishvili | Tiền vệ | 6.57 |
| 11 | Loic Lapoussin | Tiền vệ | 8.2 |
| 23 | Lobsang Khedrup | Tiền vệ | 7.39 |
| 24 | Ji Xinlong | Tiền vệ | 6.47 |
| 44 | Liang Yibin | Tiền vệ | 6.36 |
| 36 | Noel Mbo | Tiền đạo | 6.82 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Dai Ming | Tiền vệ |
| 28 | Subi Ablimit | Tiền vệ |
| 6 | Chen Guanjian | Hậu vệ |
| 7 | Chen Dongtao | Tiền đạo |
| 42 | Ji Tianle | Tiền vệ |
| 20 | Lu Junhui | Tiền vệ |
| 2 | Lyu Jiaqiang | Hậu vệ |
| 16 | Ning Weichen | Tiền vệ |
| 25 | Ren Kangkang | Tiền vệ |
| 22 | Shen Bokai | Thủ môn |
| 12 | Yu Yao-Hsing | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.92 | 1.87 | 21.00 | 1.01 | 21.00 | 2.5 | 10.50 | 1.05 | 13.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Yanbian Longding
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | CHN League 1 | Yanbian Longding – Wuxi Wugo | 1–1 | H |
| 25/04/2026 | CHN League 1 | Yanbian Longding – Shaanxi Union | 0–0 | H |
| 18/04/2026 | CHN League 1 | Yanbian Longding – Ningbo Professional Football Club | 0–0 | H |
| 12/04/2026 | CHN League 1 | Dalian K'un City – Yanbian Longding | 1–2 | T |
| 04/04/2026 | CHN League 1 | Shenzhen Juniors – Yanbian Longding | 1–0 | B |
Guangxi Hengchen
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | CHN League 1 | Shijiazhuang Gongfu – Guangxi Hengchen | 0–3 | T |
| 25/04/2026 | CHN League 1 | Guangxi Hengchen – Nanjing City | 1–0 | T |
| 18/04/2026 | CHN League 1 | Suzhou Dongwu – Guangxi Hengchen | 1–0 | B |
| 11/04/2026 | CHN League 1 | Meizhou Hakka – Guangxi Hengchen | 2–1 | B |
| 04/04/2026 | CHN League 1 | Guangxi Hengchen – Guangdong Guangzhou Power | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Yanbian Longding vs Guangxi Hengchen đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Yanbian Longding vs Guangxi Hengchen thuộc Hạng Nhất Trung Quốc, Vòng 8 đã diễn ra lúc 14:00 ngày 10/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Yanji National Fitness Center Stadium (Yanji).
- Kết quả Yanbian Longding vs Guangxi Hengchen là bao nhiêu?
- Yanbian Longding và Guangxi Hengchen hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Phong độ Yanbian Longding và Guangxi Hengchen trước trận?
- Yanbian Longding: 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDDWLD); Guangxi Hengchen: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWW).
- Đội hình xuất phát Yanbian Longding vs Guangxi Hengchen?
- Yanbian Longding ra sân với sơ đồ 4-4-2, Guangxi Hengchen dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:08 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

