Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yui Takano

Kochi UnitedHậu vệJPN
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yui Takano là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kochi United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
31Đá chính
2.050Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2050Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12123600002083%—102,08
J2/J3 100 Year Vision League2026—20191.69010018881%45%106,18

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/199 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.690 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/18
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
695/856 (81%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
15/48 (31%)
Chuyền dài chính xác
40/95 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
15
Phá bóng
30
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/85 (45%)
Không chiến thắng / thua
11 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 31
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
223
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yui Takano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Roasso KumamotoB 0-2900000040/490——6,00
23/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kamatamare SanukiT 2-1900010237/450——6,15
15/08/2026J3 Nhật Bản@ FC GifuB 0-7900000052/570——6,63
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Matsumoto Yamaga FCH 0-0900010038/480——6,21
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaB 1-2900032040/4801/1—6,50
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiH 2-21110020351/6503/7—6,23
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCB 0-2900011150/5500/3—6,55
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCB 0-1900000243/5612/8—6,41
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiT 3-0900010239/4712/5—7,20
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariB 0-1900010039/4900/2—6,13

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh45
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com