
Daisuke Fukagawa là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo VONDS Ichihara.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 0/3 | V | 5,89 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 3/4 | V | 6,12 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | T 3-0 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/43 | 1 | 3/3 | — | 8,20 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 0 | 1/4 | — | 6,51 |
| 26/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tokushima Vortis | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kataller Toyama | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kochi United | VONDS Ichihara | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Biu Chun Rangers | Kochi United | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Iwate Grulla Morioka | Biu Chun Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Nippon Sport Science University | Iwate Grulla Morioka | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | JEF United Chiba U18 | Nippon Sport Science University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh50
- Thể lực42