
Shosei Kozuki là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kochi United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.040Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2040Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 360 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 77% | — | 3 | 0 | 2,02 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 19 | 1.680 | 1 | 0 | 2 | 16 | 5 | 75% | 57% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/177 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.680 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 498/659 (75%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 23/94 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/76 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/89 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 36
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 332
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Roasso Kumamoto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | — | — | 5,75 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 36/47 | 0 | — | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Gifu | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/53 | 0 | — | — | 5,23 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Matsumoto Yamaga FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/37 | 1 | — | — | 6,62 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/22 | 1 | 2/3 | — | 7,15 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | H 2-2 | 117 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 31/40 | 0 | 1/4 | — | 6,94 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 0/2 | — | 6,08 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/38 | 1 | 3/4 | — | 6,09 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/36 | 2 | 4/7 | — | 6,05 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/37 | 0 | 2/4 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy62
- Sức mạnh40
- Thể lực30