
Ryuta Fujimori là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kochi United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
29Đá chính
1.919Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
959Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 146 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | — | 0 | 0 | 1,74 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 20 | 1.773 | 1 | 0 | 0 | 18 | 3 | 84% | 59% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 1,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/70 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.773 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 951/1125 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/137 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 87
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/81 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 202
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Gifu | B 0-7 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | — | — | 5,81 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Matsumoto Yamaga FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | — | — | 6,41 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/60 | 2 | 3/4 | — | 6,77 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/71 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46/58 | 1 | 2/4 | — | 6,46 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/65 | 0 | 3/4 | — | 6,43 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 1 | 1/3 | — | 6,80 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/78 | 1 | 1/2 | — | 6,99 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/53 | 0 | 2/4 | — | 6,24 |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh58
- Thể lực44