- Phạt góc3 – 3
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Gifu Nagaragawa Stadium, Gifu · Âm u 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.77 / 2.02
RB Omiya Ardija thắng 2-0 ngay trên sân của FC Gifu.
FC Gifu vs RB Omiya Ardija 0-2 — J2/J3 100 Year Vision League 23/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
31'
0 - 1 ⚽ Masato Kojimakiến tạo: Kaishin Sekiguchi - 33' 🟨 Hijiri Kato
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Yosuke Murakamithay Yusei Ozaki
-
53'
0 - 2 ⚽ Ota Yamamoto - 55' 🔁 Rikiya Motegithay Kaua Diniz Rocha
- 56' 🔁 Hajime Hidakathay Takumi Matsui
- 🔁 Fábio Azevedothay Tomoya Yokoyama 58'
- 🟨 Koki Yumine 60'
- 🔁 Kentaro Kaithay Koki Yumine 67'
- 🔁 Jin Izumisawathay Yoshiatsu Oiji 74'
- 83' 🔁 Sunao Kiderathay Kaishin Sekiguchi
- 83' 🔁 Toshiki Ishikawathay Kota Nakayama
- 🔁 Mohamad Sadiki Wadethay Shohei Ogushi 89'
- 90' 🔁 Jelani Mcghee Renthay Toya Izumi
- 🟨 Shun Nakamura 94+4'
- 95+5' 🟥
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 13Tổng cú sút12
- 2Sút trúng đích3
- 9Sút không trúng đích5
- 21Sút trong vòng cấm10
- 10Sút bị chặn2
- 3Phạt góc3
- 64Tấn công nguy hiểm43
- 85Tấn công80
- 511Chuyền319
- 401Chuyền chính xác211
- 2Chuyền then chốt3
- 14Chuyền dài7
- 19Rê bóng9
- 21Tạt bóng15
- 41Tranh chấp30
- 6Tắc bóng35
- 58Cản phá67
- 8Cứu thua10
- 5Phạm lỗi4
- 31Bị phạm lỗi20
- 1Việt vị3
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. FC Gifu kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Gifu ép sân · cột hướng xuống: RB Omiya Ardija ép sân. FC Gifu kiểm soát thế trận 54% thời gian, RB Omiya Ardija 37%.
FC GifuRB Omiya Ardija| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
FC Gifu · HLV Kiyotaka Ishimaru
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Jon Ander Serantes | Thủ môn | 5.99 |
| 14 | Yoshiatsu Oiji | Hậu vệ | 6.68 |
| 27 | Kento Haneda | Hậu vệ | 6.75 |
| 34 | Koki Yumine | Hậu vệ | 5.89 |
| 85 | Tatsuya Hakozaki | Hậu vệ | 6.18 |
| 7 | In-Ju Mun | Tiền vệ | 6.61 |
| 9 | Shun Nakamura © | Tiền vệ | 5.78 |
| 10 | Ryoma Kita | Tiền vệ | 6.35 |
| 21 | Tomoya Yokoyama | Tiền vệ | 6.19 |
| 26 | Shohei Ogushi | Tiền vệ | 6.12 |
| 17 | Riyo Kawamoto | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Fábio Azevedo | Tiền đạo |
| 79 | Junya Fujita | Hậu vệ |
| 3 | Kodai Hagino | Tiền vệ |
| 40 | Dai Hirase | Hậu vệ |
| 39 | Jin Izumisawa | Tiền vệ |
| 4 | Kentaro Kai | Hậu vệ |
| 66 | Yu-geon Kim | Hậu vệ |
| 51 | Kazuki Suganuma | Thủ môn |
| 18 | Mohamad Sadiki Wade | Tiền đạo |
RB Omiya Ardija · HLV Yuki Miyazawa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Tom Glover | Thủ môn | 6.94 |
| 3 | Hijiri Kato | Hậu vệ | 6.19 |
| 19 | Yusei Ozaki | Hậu vệ | 7.36 |
| 37 | Kaishin Sekiguchi | Hậu vệ | 6.67 |
| 88 | Ryuya Nishio © | Hậu vệ | 6.97 |
| 7 | Masato Kojima | Tiền vệ | 8.06 |
| 8 | Kaua Diniz Rocha | Tiền vệ | 6.88 |
| 14 | Toya Izumi | Tiền vệ | 6.63 |
| 15 | Kota Nakayama | Tiền vệ | 6.61 |
| 45 | Ota Yamamoto | Tiền vệ | 7.5 |
| 27 | Takumi Matsui | Tiền đạo | 6.44 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Gabriel Costa França | Hậu vệ |
| 20 | Hajime Hidaka | Tiền đạo |
| 6 | Toshiki Ishikawa | Tiền vệ |
| 17 | Taito Kanda | Tiền vệ |
| 1 | Takashi Kasahara | Thủ môn |
| 44 | Sunao Kidera | Hậu vệ |
| 49 | Jelani Mcghee Ren | Tiền đạo |
| 22 | Rikiya Motegi | Hậu vệ |
| 34 | Yosuke Murakami | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Gifu | Bevic Selad Moussiti Oko | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| RB Omiya Ardija | Ko Shimura | Chấn thương | Calf Injury |
| RB Omiya Ardija | Mark Isozaki | Chấn thương | Hamstring Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.77 | 2.02 | 126.00 | 51 | 1.00 | 2.5 | 6.60 | 1.11 | 5.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (10 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | J2/J3 League | RB Omiya Ardija – FC Gifu | 3–0 |
| 16/11/2024 | JPN J3 | FC Gifu – RB Omiya Ardija | 2–2 |
| 13/03/2024 | J.League Cup | FC Gifu – RB Omiya Ardija | 1–2 |
| 02/03/2024 | JPN J3 | RB Omiya Ardija – FC Gifu | 1–0 |
| 31/07/2019 | JPN J2 | FC Gifu – RB Omiya Ardija | 0–0 |
| 15/06/2019 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – FC Gifu | 2–1 |
| 01/09/2018 | JPN J2 | FC Gifu – RB Omiya Ardija | 0–1 |
| 19/05/2018 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – FC Gifu | 0–2 |
| 26/07/2015 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – FC Gifu | 5–0 |
| 24/05/2015 | JPN J2 | FC Gifu – RB Omiya Ardija | 0–5 |
Phong độ gần đây
FC Gifu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | J2/J3 League | Ventforet Kofu – FC Gifu | 2–2 | H |
| 09/05/2026 | J2/J3 League | AC Nagano Parceiro – FC Gifu | 2–3 | T |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | FC Gifu – Matsumoto Yamaga FC | 0–3 | B |
| 02/05/2026 | J2/J3 League | FC Gifu – Hokkaido Consadole Sapporo | 0–3 | B |
| 29/04/2026 | J2/J3 League | Iwaki FC – FC Gifu | 0–1 | T |
RB Omiya Ardija
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | J2/J3 League | RB Omiya Ardija – AC Nagano Parceiro | 1–2 | B |
| 09/05/2026 | J2/J3 League | Hokkaido Consadole Sapporo – RB Omiya Ardija | 4–3 | B |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | RB Omiya Ardija – Iwaki FC | 3–2 | T |
| 03/05/2026 | J2/J3 League | Fukushima United FC – RB Omiya Ardija | 1–2 | T |
| 29/04/2026 | J2/J3 League | RB Omiya Ardija – Ventforet Kofu | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Gifu vs RB Omiya Ardija đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Gifu vs RB Omiya Ardija thuộc J2/J3 100 Year Vision League, Vòng 18 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 23/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Gifu Nagaragawa Stadium (Gifu).
- Kết quả FC Gifu vs RB Omiya Ardija là bao nhiêu?
- RB Omiya Ardija thắng FC Gifu 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu FC Gifu vs RB Omiya Ardija gần đây thế nào?
- Trong 10 lần gặp nhau gần nhất: FC Gifu thắng 1, hòa 2, RB Omiya Ardija thắng 7. Lần gần nhất ngày 04/04/2026 (J2/J3 League) RB Omiya Ardija 3-0 FC Gifu.
- Phong độ FC Gifu và RB Omiya Ardija trước trận?
- FC Gifu: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DWLLWL); RB Omiya Ardija: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWLD).
- Đội hình xuất phát FC Gifu vs RB Omiya Ardija?
- FC Gifu ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, RB Omiya Ardija dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:34 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

