
Taiga Sasaki là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kochi United.
Tiểu sử Taiga Sasaki
Taiga Sasaki là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Kochi United, mang quốc tịch Japan, sinh ngày 19/06/1998 và 28 tuổi. Anh có chiều cao 176 cm và cân nặng 67 kg. Trong mùa 2026-2027, Sasaki có 27 trận ra sân, 2 bàn thắng, 1868 phút thi đấu và điểm trung bình 5,17. Theo giải, anh có 19 trận và 2 bàn tại J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026, và 8 trận tại giải J3 Nhật Bản mùa 2026-2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
1.868Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
934Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 304 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | — | 0 | 0 | 3,05 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 18 | 1.564 | 2 | 0 | 0 | 10 | 3 | 84% | 42% | 1 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 3,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/124 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.564 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 480/567 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/32 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/71 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 32
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Roasso Kumamoto | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | — | — | 5,60 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 33/37 | 0 | — | — | 6,35 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Gifu | B 0-7 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 5,71 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Matsumoto Yamaga FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/38 | 0 | — | — | 6,75 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 0/4 | — | 5,91 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 40/43 | 0 | 3/3 | — | 6,63 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 2/6 | — | 5,57 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 2 | 5/6 | — | 6,35 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/36 | 1 | 2/5 | — | 6,63 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực28