Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuta Mikado

Kochi UnitedTiền vệJPN
39Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yuta Mikado là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kochi United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
4Đá chính
492Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—10800000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—1544840014192%47%106,07

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 484 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/239 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
12/19 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuta Mikado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaB 1-2760021033/3511/3—6,62
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiH 2-2830000138/4012/4V6,28
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCB 0-2450000013/140——6,02
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCB 0-1310000018/200——6,73
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiT 3-04000003/40——6,80
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariB 0-1450000016/1811/1—6,51
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaH 0-027000004/511/2—6,57
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubH 0-0200000011/120——6,49
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisB 0-3140000013/150——6,23
22/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ehime FCB 0-11000003/301/1—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 75 nghìn €2009: 125 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 550 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 700 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20092025
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20092275 nghìn €
13/12/200922125 nghìn €
05/09/201023400 nghìn €
21/12/201023550 nghìn €
01/07/201124600 nghìn €
31/12/201125700 nghìn €
25/06/201225700 nghìn €
04/07/201326800 nghìn €
30/03/201427800 nghìn €
11/02/201528600 nghìn €
30/06/201528600 nghìn €
24/02/201629700 nghìn €
24/03/201730550 nghìn €
04/01/201831600 nghìn €
04/01/201932600 nghìn €
26/06/201932600 nghìn €
27/12/201933450 nghìn €
07/04/202033350 nghìn €
26/01/202134300 nghìn €
27/06/202134300 nghìn €
12/01/202235250 nghìn €
27/06/202235200 nghìn €
05/01/202336125 nghìn €
26/06/202336100 nghìn €
21/02/20243750 nghìn €
11/06/20243750 nghìn €
11/12/20243750 nghìn €
25/06/20253850 nghìn €
14/12/202538—

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026FC ImabariKochi UnitedChuyển nhượng—
25/07/2022RB Omiya ArdijaFC ImabariChuyển nhượng—
05/01/2018Avispa FukuokaRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
22/06/2016Yokohama F. MarinosAvispa FukuokaChuyển nhượng—
07/01/2014Albirex NiigataYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
31/01/2009Ryutsu Keizai UniversityAlbirex NiigataChuyển nhượng—
31/03/2005RKU Kashiwa High SchoolRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh45
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com