
Yuta Mikado là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kochi United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
4Đá chính
492Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 4 | 484 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 92% | 47% | 1 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 484 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/239 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/35 | 1 | 1/3 | — | 6,62 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/40 | 1 | 2/4 | V | 6,28 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 6,02 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 6,73 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,80 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 1/1 | — | 6,51 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,57 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 6,49 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 6,23 |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2009 | 22 | 75 nghìn € |
| 13/12/2009 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/09/2010 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/12/2010 | 23 | 550 nghìn € |
| 01/07/2011 | 24 | 600 nghìn € |
| 31/12/2011 | 25 | 700 nghìn € |
| 25/06/2012 | 25 | 700 nghìn € |
| 04/07/2013 | 26 | 800 nghìn € |
| 30/03/2014 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/02/2015 | 28 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 28 | 600 nghìn € |
| 24/02/2016 | 29 | 700 nghìn € |
| 24/03/2017 | 30 | 550 nghìn € |
| 04/01/2018 | 31 | 600 nghìn € |
| 04/01/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 27/12/2019 | 33 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 350 nghìn € |
| 26/01/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 36 | 125 nghìn € |
| 26/06/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | FC Imabari | Kochi United | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | RB Omiya Ardija | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | Avispa Fukuoka | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2016 | Yokohama F. Marinos | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2014 | Albirex Niigata | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2009 | Ryutsu Keizai University | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2005 | RKU Kashiwa High School | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực37