Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kakeru Aoto

Kochi UnitedTiền đạoJPN
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kakeru Aoto là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kochi United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
160Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
47%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—1021601004247%45%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/48 (47%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kakeru Aoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaB 1-26001000/20——6,71
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiH 2-2450000110/1802/5—6,52
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCB 0-21000002/301/1—6,31
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCB 0-14000001/30——6,28
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiT 3-018101115/601/1—7,58
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariB 0-112001000/101/1—6,39
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaH 0-045001103/513/8—6,43
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubH 0-0dự bị00000—0———
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tokushima VortisT 2-12000001/30——6,50
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kataller ToyamaB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —20222024
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20222510 nghìn €
27/06/20222550 nghìn €
05/01/20232675 nghìn €
26/06/20232650 nghìn €
27/02/202427—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com