
Konosuke Fukumiya là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kochi United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
13Đá chính
1.273Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 13 | 1.273 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 81% | 60% | 3 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.273 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 620/759 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/88 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 64
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/101 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 32
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 3/6 | — | 6,38 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | H 2-2 | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/68 | 2 | 7/10 | — | 6,92 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/61 | 4 | 5/10 | V | 5,69 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 1 | 1/3 | — | 5,65 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 38/47 | 3 | 5/5 | — | 8,00 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/91 | 2 | 3/4 | — | 6,66 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 3/3 | — | 6,76 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 3/4 | — | 6,64 |
| 26/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tokushima Vortis | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/73 | 2 | 2/4 | — | 7,11 |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kataller Toyama | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 1/2 | — | 5,78 |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh52
- Thể lực41