Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masaki Shintani

Vanraure Hachinohe FCTiền đạoJPN
28Tuổi
171Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Masaki Shintani là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vanraure Hachinohe FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
19Đá chính
1.490Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
14/30Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—10150000060%33%006,30
J2/J3 100 Year Vision League2026—19181.385501301470%30%106,47
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.385 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
14/30
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
0/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/223 (70%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/126 (30%)
Không chiến thắng / thua
20 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 54
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
139
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masaki Shintani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisT 1-0dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariH 3-3dự bị00000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 1-315000003/501/3—6,30
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaB 1-284000017/702/6—6,33
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiH 2-283000005/500/3—6,40
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCB 0-289001007/1000/5—6,14
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCB 0-1860000011/1603/6—6,22
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiT 3-0721032212/1502/7—8,01
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariB 0-1780010011/1224/11—6,37
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaH 0-071000008/1401/6—6,38

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kochi UnitedVanraure Hachinohe FCChuyển nhượng—
31/01/2021Kyoto University of Advanced SciencesKochi UnitedChuyển nhượng—
31/03/2017Higashiyama High SchoolKyoto University of Advanced SciencesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy54
  • Sức mạnh32
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com