
Genya Sekino là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kochi United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
1.183Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
591Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 83 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 81% | — | 2 | 0 | 1,77 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 13 | 1.100 | 1 | 0 | 2 | 16 | 3 | 81% | 39% | 2 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 1,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/43 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.100 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 419/515 (81%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/41 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/73 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 34
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Roasso Kumamoto | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | — | — | 5,70 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | T 2-1 | 26 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 7,75 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Gifu | B 0-7 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | — | — | 6,02 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 1/1 | — | 6,23 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 2/5 | V | 6,14 |
| 26/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tokushima Vortis | T 2-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 1/2 | — | 6,21 |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kataller Toyama | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 49/56 | 1 | 2/5 | — | 6,28 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/44 | 0 | 1/5 | — | 6,54 |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kamatamare Sanuki | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 2 | 2/6 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 06/03/2023 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực33