Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Genya Sekino

Kochi UnitedTiền vệJPN
27Tuổi
167Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Genya Sekino là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kochi United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
19Đá chính
1.183Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
591Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—116831014281%—201,77
J2/J3 100 Year Vision League2026—15131.10010216381%39%206,13

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 1,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/43 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.100 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
419/515 (81%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
7/19 (36%)
Chuyền dài chính xác
12/41 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
14
Phá bóng
10
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/73 (39%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 34
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Genya Sekino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Roasso KumamotoB 0-2300000010/130——5,70
23/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kamatamare SanukiT 2-126103109/90——7,75
15/08/2026J3 Nhật Bản@ FC GifuB 0-7270011016/210——6,02
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaB 1-214000019/1311/1—6,23
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariB 0-1310000010/1211/3—6,32
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaH 0-0890010023/3222/5V6,14
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tokushima VortisT 2-1530000115/2101/2—6,21
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kataller ToyamaB 0-4900010249/5612/5—6,28
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Albirex NiigataT 2-1870011137/4401/5—6,54
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kamatamare SanukiT 2-0870000020/3122/6—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: —20222023
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20222225 nghìn €
26/06/20222325 nghìn €
05/01/20232325 nghìn €
06/03/202323—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com