Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rinta Miyoshi

Kochi UnitedTiền vệJPN
23Tuổi
165Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rinta Miyoshi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kochi United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
13Đá chính
844Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
844Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—763310006272%—103,60
J2/J3 100 Year Vision League2026—1375131019172%37%005,77

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 3,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/88 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/124 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/40 (37%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rinta Miyoshi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Roasso KumamotoB 0-2800010013/171——6,30
23/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kamatamare SanukiT 2-1900041119/230——6,15
15/08/2026J3 Nhật Bản@ FC GifuB 0-7710000011/160——6,25
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Matsumoto Yamaga FCH 0-0900011021/320——6,48
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaB 1-244011019/1101/2—6,21
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubH 0-056000009/1302/4—6,60
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tokushima VortisT 2-145000006/1112/3—6,33
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kataller ToyamaB 0-4450020010/1201/2—5,98
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Albirex NiigataT 2-170001009/1223/7—6,10
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kamatamare SanukiT 2-061002007/801/3—6,64

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy57
  • Sức mạnh37
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com