Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daichi Matsumoto

Kochi UnitedHậu vệJPN
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Daichi Matsumoto là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kochi United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
6Đá chính
595Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—3322300000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—1133720002076%57%105,79

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 223 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 5,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/175 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/20 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/26 (57%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daichi Matsumoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaB 1-245000009/1600/2V5,76
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiH 2-237001003/40——5,93
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCB 0-212000003/413/3—6,25
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiT 3-0dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariB 0-1900010061/8004/5—6,67
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaH 0-0dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubH 0-0700000038/4304/9—6,91
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tokushima VortisT 2-1dự bị00000—0———
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kataller ToyamaB 0-4dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com