
Kosuke Inose là thủ môn 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kochi United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.593Phút
42Cứu thua
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 360 | 13 | 0 | 0 | 89% | — | 1 | 0 | 2,87 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 14 | 1.233 | 29 | 8 | 19 | 54% | 100% | 0 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,87
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/169 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/39 (61%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.233 phút · điểm TB 5,81
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 12/12
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/450 (54%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 85/291 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/10 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 209
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Roasso Kumamoto | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 39/47 | 0 | — | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 35/38 | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Gifu | B 0-7 | 90 | 3 | 0 | 0 | 52/55 | 0 | — | — | 6,71 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Matsumoto Yamaga FC | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | — | — | 6,78 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | B 1-2 | 90 | 1 | 3 | 0 | 24/40 | 0 | 1/1 | — | 5,75 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | H 2-2 | 120 | 2 | 0 | 0 | 24/42 | 0 | — | — | 6,29 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/01/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 143
- Chỉ số 211
- Chỉ số 449
- Chỉ số 351