- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Loftus Road, London · Trọng tài: Leigh Doughty · Nắng 10°C · cập nhật
Swansea City thắng 2-1 ngay trên sân của Queens Park Rangers.
Đội hình Queens Park Rangers vs Swansea City 1-2 — Hạng Nhất Anh 22/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Queens Park Rangers · HLV Julien Stéphan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 8.08 |
| 2 | Kealey Adamson | Hậu vệ | 5.69 |
| 5 | Steve Cook © | Hậu vệ | 6.2 |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Hậu vệ | 6.6 |
| 37 | Ronnie Edwards | Hậu vệ | 7.0 |
| 15 | Isaac Hayden | Tiền vệ | 6.27 |
| 17 | Kwame Poku | Tiền vệ | 5.73 |
| 20 | Harvey Vale | Tiền vệ | 6.71 |
| 21 | Kieran Morgan | Tiền vệ | 5.99 |
| 16 | Rumarn Burrell | Tiền đạo | 5.92 |
| 26 | Rayan Jawad Kolli | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ |
| 28 | João Henrique Mendes da Silva | Hậu vệ |
| 29 | Ben Hamer | Thủ môn |
| 22 | Richard Kone | Tiền đạo |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Hậu vệ |
| 30 | Tylon Smith | Hậu vệ |
| 11 | Paul Smyth | Tiền đạo |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ |
Swansea City · HLV Vítor Matos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 7.01 |
| 5 | Ben Cabango © | Hậu vệ | 7.28 |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ | 6.93 |
| 15 | Cameron Burgess | Hậu vệ | 7.04 |
| 41 | S. Parker | Hậu vệ | 7.33 |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ | 6.51 |
| 7 | melker widell | Tiền vệ | 6.64 |
| 17 | Goncalo Franco | Tiền vệ | 6.51 |
| 21 | Leo Walta | Tiền vệ | 7.2 |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Tiền vệ | 8.2 |
| 33 | Adam Idah | Tiền đạo | 6.22 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo |
| 10 | Eom Ji-Sung | Tiền đạo |
| 1 | Andrew Fisher | Thủ môn |
| 18 | Gustavo Nunes | Tiền đạo |
| 6 | Marko Stamenić | Tiền vệ |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo |
| 25 | Joel Ward | Hậu vệ |
| 8 | Malick Yalcouyé | Tiền vệ |
| 44 | T Woodward | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Queens Park Rangers | Jimmy Dunne | Treo giò | Rest |
| Queens Park Rangers | Ziyad Larkeche | Chấn thương | Knee injury |
| Queens Park Rangers | Rumarn Burrell | Treo giò | Rest |
| Queens Park Rangers | Karamoko Dembélé | Chấn thương | Knee injury |
| Queens Park Rangers | Kwame Poku | Chấn thương | Wound |
| Queens Park Rangers | Justin Obikwu | Nghi ngờ | Knock |
| Swansea City | Manuel Benson | Treo giò | Rest |
| Swansea City | Zeidane Inoussa | Chấn thương | Back Injury |
| Swansea City | Ishé Samuels-Smith | Treo giò | Rest |
| Swansea City | S. Parker | Treo giò | Rest |

