- Phạt góc9 – 1
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Stadio Adriatico-Giovanni Cornacchia, Pescara · Trọng tài: Andrea Zoppi · Ít mây 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.47 / 2.60
Pescara và Guidonia hòa nhau 1-1.
Pescara vs Guidonia 1-1 — Serie C 13/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 bilal erradithay Jacopo Sardo 34'
- 🔁 michele ausilio dthay andrea ferraris 35'
- 49+4' 🟨 stefano esempio
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Davide Merolathay pablo vitali 46'
- 🔁 Matteo Mottathay Gaetano Letizia 46'
- 59' 🔁 Simone Tasconethay Alessandro Spavone
- 59' 🔁 Eetu Vertainenthay Valerio·Mastrantonio
- 61' 🟨 Simone Tascone
- 66' 🔁 Davide Zappellathay Mattia Tonetto
- 🟨 Matteo Motta 72'
-
⚽ Giacomo Parigi
77'
1 - 0 - 80' 🔁 Pasquale·Giannottithay Orlando Viteritti
- 80' 🔁 daniel sannipolithay Alessandro Murgia
- 🔁 Giorgio Altarethay Filippo Guccione 83'
-
89'
1 - 1 ⚽ Diego Borghini - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 6Tổng cú sút19
- 6Sút trúng đích5
- 14Sút không trúng đích5
- 29Sút trong vòng cấm12
- 9Sút bị chặn2
- 9Phạt góc1
- 96Tấn công nguy hiểm51
- 139Tấn công112
- 531Chuyền365
- 454Chuyền chính xác283
- 6Chuyền then chốt4
- 22Chuyền dài9
- 32Rê bóng10
- 28Tạt bóng26
- 31Tranh chấp49
- 17Tắc bóng36
- 49Cản phá67
- 6Cứu thua7
- 4Phạm lỗi8
- 20Bị phạm lỗi8
- 2Việt vị3
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Pescara kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Pescara ép sân · cột hướng xuống: Guidonia ép sân. Pescara kiểm soát thế trận 51% thời gian, Guidonia 39%.
PescaraGuidonia| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-5-2
Pescara · HLV Antonio Buscè
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 90 | Vincenzo Fiorillo | Thủ môn | 7.2 |
| 3 | Gaetano Letizia © | Hậu vệ | 7.2 |
| 20 | Francesco Donati | Hậu vệ | 6.5 |
| 23 | Filippo Pellacani | Hậu vệ | 7.3 |
| 33 | Federico Nardin | Hậu vệ | 6.8 |
| 14 | Luca Valzania | Tiền vệ | 7.7 |
| 44 | Jacopo Sardo | Tiền vệ | 6.1 |
| 21 | andrea ferraris | Tiền đạo | 6.6 |
| 24 | Filippo Guccione | Tiền đạo | 6.6 |
| 37 | pablo vitali | Tiền đạo | 6.3 |
| 97 | Giacomo Parigi | Tiền đạo | 7.9 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 49 | zeppieri michael | Tiền đạo |
| 19 | michele ausilio d | Tiền đạo |
| 1 | Enis Ujkaj | Thủ môn |
| 2 | Riccardo Capellini | Hậu vệ |
| 40 | Leonardo Doronzo | Thủ môn |
| 27 | bilal erradi | Tiền vệ |
| 17 | massimo gatto | Tiền vệ |
| 8 | Ieonardo Graziani | Tiền vệ |
| 9 | Roberto Inglese | Tiền đạo |
| 7 | Lorenzo Meazzi | Tiền vệ |
| 10 | Davide Merola | Tiền đạo |
| 18 | matteo milan | Hậu vệ |
| 39 | luigi morazzini | Tiền đạo |
| 32 | Matteo Motta | Hậu vệ |
| 15 | Giorgio Altare | Hậu vệ |
Guidonia · HLV Ciro Ginestra
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Giacomo·Drago | Thủ môn | 6.8 |
| 2 | stefano esempio © | Hậu vệ | 6.8 |
| 11 | Orlando Viteritti | Hậu vệ | 6.3 |
| 21 | Mattia Tonetto | Hậu vệ | 7.3 |
| 26 | Riccardo Baroni | Hậu vệ | 6.9 |
| 33 | Diego Borghini | Hậu vệ | 7.0 |
| 4 | Enrico Celeghin | Tiền vệ | 7.3 |
| 5 | Valerio·Mastrantonio | Tiền vệ | 7.6 |
| 10 | Alessandro Spavone | Tiền vệ | 6.8 |
| 23 | Alessandro Murgia | Tiền vệ | 6.1 |
| 30 | Franco Ferrari | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Andrea Errico | Tiền vệ |
| 38 | Paolo Frascatore | Hậu vệ |
| 16 | Lorenzo Front | Thủ môn |
| 20 | Pasquale·Giannotti | Tiền vệ |
| 3 | Alessandro Malomo | Hậu vệ |
| 7 | daniel sannipoli | Tiền vệ |
| 14 | Salvatore Santoro | Tiền vệ |
| 96 | Giovanni Stellato | Thủ môn |
| 17 | Simone Tascone | Tiền vệ |
| 9 | Eetu Vertainen | Tiền đạo |
| 77 | Davide Zappella | Hậu vệ |
| 18 | Christian D'Urso | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.47 | 2.60 | 19.00 | 1.02 | 19.00 | 2.5 | 8.40 | 1.08 | 10.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/02/2023 | ITA Serie C | Guidonia – Pescara | 0–0 |
| 01/10/2022 | ITA Serie C | Pescara – Guidonia | 2–2 |
Phong độ gần đây
Pescara
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | ITA Serie C | Livorno – Pescara | 0–1 | T |
| 28/09/2026 | ITA Serie C | Pescara – Spezia | 1–2 | B |
| 20/09/2026 | ITA Serie C | FC Vado – Pescara | 0–1 | T |
| 17/09/2026 | ITA Serie C | Pescara – Gubbio | 1–1 | H |
| 12/09/2026 | ITA Serie C | Atalanta U23 – Pescara | 2–1 | B |
Guidonia
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | ITA Serie C | Guidonia – Asd Pineto Calcio | 1–0 | T |
| 27/09/2026 | ITA Serie C | Vis Pesaro – Guidonia | 2–1 | B |
| 22/09/2026 | ITA Serie C | Guidonia – Livorno | 1–1 | H |
| 16/09/2026 | ITA Serie C | Latina Calcio 1932 – Guidonia | 1–1 | H |
| 12/09/2026 | ITA Serie C | Guidonia – A.C. Reggiana 1919 | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Pescara vs Guidonia đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Pescara vs Guidonia thuộc Serie C, Vòng 9 đã diễn ra lúc 01:30 ngày 13/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadio Adriatico-Giovanni Cornacchia (Pescara).
- Kết quả Pescara vs Guidonia là bao nhiêu?
- Pescara và Guidonia hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ Pescara và Guidonia trước trận?
- Pescara: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDLD); Guidonia: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDDDW).
- Đội hình xuất phát Pescara vs Guidonia?
- Pescara ra sân với sơ đồ 4-3-3, Guidonia dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:11 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

