
Gaetano Letizia là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pescara.
Tiểu sử Gaetano Letizia
Gaetano Letizia là hậu vệ người Italy, 36 tuổi, hiện chơi cho Pescara. Cao 173 cm, nặng 63 kg, chân thuận được ghi là hai chân, sinh ngày 29/06/1990. Ở Serie C mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn sau 6 trận với 396 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, còn mức cao nhất là 2,5 triệu € vào năm 2016, và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
396Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 396 | 1 | 1 | 0 | 9 | 2 | 79% | 57% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/227 (79%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/50 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/45 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Guidonia | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/27 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Livorno | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/51 | 4 | 7/12 | — | 7,30 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/44 | 5 | 11/14 | V | 7,20 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ FC Vado | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 45/62 | 2 | 3/5 | — | 9,10 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 3/10 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Forli | B 3-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/24 | 0 | 1/2 | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Spezia | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 2 | 5/5 | — | 7,36 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/74 | 1 | 5/9 | — | 7,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/02/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/06/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/01/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/07/2014 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/02/2015 | 24 | 1,1 triệu € |
| 28/06/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/03/2016 | 25 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2016 | 26 | 2,3 triệu € |
| 08/06/2017 | 26 | 2,3 triệu € |
| 28/12/2017 | 27 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 29 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,3 triệu € |
| 20/08/2020 | 30 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 31 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 32 | 1,4 triệu € |
| 11/06/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật59
- Tư duy61
- Sức mạnh51
- Thể lực43