Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filippo Pellacani

PescaraHậu vệITA
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Filippo Pellacani là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pescara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
573Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—775730002087%47%015,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 573 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
351/399 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/43 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
14
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/36 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filippo Pellacani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 2-0900000094/10201/4—8,10
13/10/2026Serie Cvs GuidoniaH 1-1900020072/8302/3—7,30
03/10/2026Serie C@ LivornoT 1-0900000051/5845/10—7,70
28/09/2026Serie Cvs SpeziaB 1-2900000034/4302/6—5,70
20/09/2026Serie C@ FC VadoT 1-0900000153/5814/6—7,60
30/08/2026Serie C@ ForliB 3-6330000013/1700/1Đ4,44
23/08/2026Serie Cvs Vis PesaroT 2-0900000034/3823/6——

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20151750 nghìn €
07/06/20161850 nghìn €
25/06/201719125 nghìn €
31/01/201819100 nghìn €
24/06/20182050 nghìn €
17/12/201921150 nghìn €
16/06/202022150 nghìn €
11/01/202122200 nghìn €
21/06/202123200 nghìn €
19/12/202123250 nghìn €
19/06/202224250 nghìn €
20/12/202224250 nghìn €
20/06/202325225 nghìn €
20/12/202325250 nghìn €
17/06/202426150 nghìn €
18/12/202426200 nghìn €
18/06/202527400 nghìn €
10/12/202527350 nghìn €
03/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2022USD Virtus VeronaPescaraHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/07/2019ASD Villafranca VeroneseUSD Virtus VeronaChuyển nhượng Free—
31/07/2018Verona YouthASD Villafranca VeroneseChuyển nhượng—
29/06/2018ImoleseVerona YouthCho mượn—
13/07/2017Verona YouthImoleseChuyển nhượng—
30/06/2015Hellas Sport YouthVerona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com