
Giacomo Parigi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pescara.
Tiểu sử Giacomo Parigi
Giacomo Parigi là tiền đạo của câu lạc bộ Pescara, mang quốc tịch Italy và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 83 kg và thi đấu bằng chân phải. Ở mùa giải 2026-2027, Parigi có 8 trận ra sân, 682 phút thi đấu và 3 bàn thắng tại Serie C, với điểm trung bình 7,21. Giá trị thị trường được ghi nhận là 450 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/08/2026, loại Hết hạn mượn, từ Latina Calcio U20 đến Pescara với phí 350 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
682Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
7/32Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 682 | 3 | 0 | 0 | 32 | 7 | 67% | 52% | 1 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/32
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/122 (67%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/73 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 9/13 | 0 | 0/3 | — | 6,60 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Guidonia | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 15/24 | 0 | 6/13 | — | 7,90 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Livorno | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 16/24 | 2 | 12/15 | — | 7,60 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | 86 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 3/10 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ FC Vado | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 2/5 | V | 6,60 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3/9 | 0 | 4/10 | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7/9 | 4 | 10/16 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/06/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 21/06/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/12/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/06/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/06/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Latina Calcio U20 | Pescara | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/08/2025 | Rimini | Latina Calcio U20 | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
| 19/07/2024 | Arzignano Valchiampo | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2022 | SS Città di Campobasso | Arzignano Valchiampo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | AZ Picerno ASD | SS Città di Campobasso | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | SS Città di Campobasso | AZ Picerno ASD | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | Vibonese | SS Città di Campobasso | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | Olbia | Vibonese | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | Atalanta | Olbia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Paganese | Atalanta | Cho mượn | — |
| 05/08/2018 | Atalanta | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Virtus Francavilla | Atalanta | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Atalanta | Virtus Francavilla | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | USD Akragas | Atalanta | Cho mượn | — |
| 28/07/2017 | Atalanta | USD Akragas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Forli | Atalanta | Cho mượn | — |
| 29/07/2016 | Atalanta | Forli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Cosenza Calcio 1914 | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Atalanta U19 | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Arezzo Primavera | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật43
- Tư duy61
- Sức mạnh30
- Thể lực46