
Filippo Guccione là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pescara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
602Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 602 | 1 | 0 | 0 | 17 | 3 | 81% | 41% | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 314/383 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/77 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/63 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 32
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/54 | 0 | 2/3 | V | 7,20 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Guidonia | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 48/58 | 1 | 3/8 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Livorno | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/57 | 4 | 7/15 | V | 7,40 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 35/44 | 4 | 5/13 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 1/4 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Forli | B 3-6 | 89 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 51/65 | 1 | 3/8 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 57/61 | 1 | 3/9 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/06/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/02/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/11/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/06/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/12/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 18/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Arezzo | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 07/06/2023 | Mantova | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Pro Sesto | Mantova | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | AC Vigasio | Pro Sesto | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | AC Oppeano | AC Vigasio | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2014 | Delta Porto Tolle | AC Oppeano | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Bassano | Delta Porto Tolle | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/07/2013 | Città di Casale | Bassano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | ASD Calcio Cerea 1912 | Città di Casale | Chuyển nhượng | — |