Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filippo Guccione

PescaraTiền vệITA
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Filippo Guccione là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pescara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
602Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—8760210017381%41%006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/17
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
314/383 (81%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
7/19 (36%)
Chuyền dài chính xác
41/77 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/63 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 32
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filippo Guccione · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 2-0630010048/5402/3V7,20
13/10/2026Serie Cvs GuidoniaH 1-1830030048/5813/8—6,60
03/10/2026Serie C@ LivornoT 1-0900000242/5747/15V7,40
28/09/2026Serie Cvs SpeziaB 1-2340000115/2012/3—6,40
17/09/2026Serie Cvs GubbioH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Serie C@ Atalanta U23B 1-2800040335/4445/13—6,60
06/09/2026Serie Cvs RavennaH 0-0730020018/2411/4—6,50
30/08/2026Serie C@ ForliB 3-6891132251/6513/8—7,70
23/08/2026Serie Cvs Vis PesaroT 2-0900041457/6113/9——

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201825100 nghìn €
21/06/201825125 nghìn €
04/02/201926150 nghìn €
21/06/201926200 nghìn €
24/11/201927200 nghìn €
24/06/202027200 nghìn €
11/01/202128300 nghìn €
21/06/202128300 nghìn €
19/12/202129300 nghìn €
19/06/202229250 nghìn €
18/12/202230225 nghìn €
18/06/202330250 nghìn €
20/12/202331250 nghìn €
17/06/202431250 nghìn €
18/12/202432250 nghìn €
18/06/202532250 nghìn €
16/12/202533250 nghìn €
18/06/202633225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026ArezzoPescaraChuyển nhượng—
07/06/2023MantovaArezzoChuyển nhượng—
09/07/2019Pro SestoMantovaChuyển nhượng Free—
30/06/2017AC VigasioPro SestoChuyển nhượng Free—
30/06/2015AC OppeanoAC VigasioChuyển nhượng Free—
31/12/2014Delta Porto TolleAC OppeanoChuyển nhượng Free—
30/06/2014BassanoDelta Porto TolleChuyển nhượng Free—
25/07/2013Città di CasaleBassanoChuyển nhượng—
30/06/2012ASD Calcio Cerea 1912Città di CasaleChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com