Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

pablo vitali

PescaraTiền đạoITA
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

pablo vitali là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pescara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
612Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10861200015179%48%105,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 5,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/179 (79%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
4/25 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/6 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/82 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 35
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của pablo vitali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 2-08000012/20———
13/10/2026Serie Cvs GuidoniaH 1-1450020112/1500/4—6,30
03/10/2026Serie C@ LivornoT 1-0830010316/2415/10—6,50
28/09/2026Serie Cvs SpeziaB 1-2860030112/2117/14—6,50
20/09/2026Serie C@ FC VadoT 1-0900011220/23310/19—7,30
17/09/2026Serie Cvs GubbioH 1-1330030110/1124/6—7,10
12/09/2026Serie C@ Atalanta U23B 1-2450000216/1701/6V6,50
06/09/2026Serie Cvs RavennaH 0-0900000218/2326/10—6,70
30/08/2026Serie C@ ForliB 3-642000016/702/3—6,51
23/08/2026Serie Cvs Vis PesaroT 2-0900150230/3615/10——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20211875 nghìn €
23/06/202118100 nghìn €
21/12/202119150 nghìn €
21/06/202219150 nghìn €
20/12/202220125 nghìn €
20/06/202320125 nghìn €
20/12/202321175 nghìn €
18/06/202421150 nghìn €
18/12/202422150 nghìn €
18/06/202522200 nghìn €
16/12/202523250 nghìn €
18/06/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026PontederaPescaraChuyển nhượng—
02/01/2025AZ Picerno ASDPontederaChuyển nhượng—
07/09/2023FoggiaAZ Picerno ASDChuyển nhượng—
29/06/2023GuidoniaFoggiaCho mượn—
30/01/2023FoggiaGuidoniaChuyển nhượng—
29/01/2023Audace CerignolaFoggiaCho mượn—
01/09/2022FoggiaAudace CerignolaChuyển nhượng—
20/01/2022Campobasso FCFoggiaChuyển nhượng—
02/09/2020MontespaccatoCampobasso FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com