
Davide Merola là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pescara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
168Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
168Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 168 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 85% | 21% | 0 | 0 | 3,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 3,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/63 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/19 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | — |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Guidonia | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 20/25 | 0 | 1/6 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Livorno | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Forli | B 3-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 2-0 | 69 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 15/17 | 0 | 2/11 | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Spezia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | V | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 20/08/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy67
- Sức mạnh30
- Thể lực38