Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vincenzo Fiorillo

PescaraThủ mônITA
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Vincenzo Fiorillo là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pescara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
10Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—33270100384%100%007,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,47

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/98 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/26 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vincenzo Fiorillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 2-09010033/340——6,90
13/10/2026Serie Cvs GuidoniaH 1-19040025/290——7,20
03/10/2026Serie C@ LivornoT 1-09050225/3501/1—8,30
28/09/2026Serie Cvs SpeziaB 1-2dự bị000—0———
20/09/2026Serie C@ FC VadoT 1-0dự bị000—0———
30/08/2026Serie B@ AscoliH 1-1dự bị000—0———
23/08/2026Serie Bvs MantovaB 1-2dự bị000—0———
16/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ TorinoB 0-1dự bị000—0———
09/05/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaB 1-2dự bị000—0———
01/05/2026Serie Bvs CesenaH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2008: 200 nghìn €2009: 800 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20072026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/20071750 nghìn €
29/06/200818200 nghìn €
05/08/200919800 nghìn €
21/01/201121400 nghìn €
20/06/201121350 nghìn €
31/12/201121250 nghìn €
13/06/201222200 nghìn €
22/12/201222700 nghìn €
24/06/201323800 nghìn €
06/01/201423700 nghìn €
30/06/201424800 nghìn €
09/02/201525600 nghìn €
28/06/201525700 nghìn €
27/12/201525700 nghìn €
12/06/201626700 nghìn €
01/01/201726600 nghìn €
07/06/201727600 nghìn €
20/12/201727700 nghìn €
17/06/201828700 nghìn €
16/01/201929700 nghìn €
04/06/201929800 nghìn €
29/12/201929550 nghìn €
07/04/202030450 nghìn €
20/08/202030450 nghìn €
21/02/202131400 nghìn €
23/06/202131300 nghìn €
27/12/202131300 nghìn €
06/06/202232300 nghìn €
10/11/202232300 nghìn €
14/06/202333200 nghìn €
19/12/202333200 nghìn €
04/06/202434150 nghìn €
22/12/202434150 nghìn €
01/06/202535100 nghìn €
10/12/202535100 nghìn €
03/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026CarraresePescaraChuyển nhượng—
14/07/2025SalernitanaCarrareseChuyển nhượng—
29/06/2025CarrareseSalernitanaCho mượn—
30/01/2025SalernitanaCarrareseChuyển nhượng—
05/08/2021PescaraSalernitanaHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2016JuventusPescaraHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2016PescaraJuventusCho mượn—
24/07/2014JuventusPescaraChuyển nhượng—
30/06/2014SampdoriaJuventusHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
29/06/2013LivornoSampdoriaCho mượn—
31/07/2012SampdoriaLivornoChuyển nhượng—
29/06/2011SpeziaSampdoriaCho mượn—
31/12/2010SampdoriaSpeziaChuyển nhượng—
29/06/2010RegginaSampdoriaCho mượn—
31/12/2009SampdoriaRegginaChuyển nhượng—
30/06/2007Sampdoria PrimaveraSampdoriaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực40
  • Chỉ số 147
  • Chỉ số 226
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com