
Vincenzo Fiorillo là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pescara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
10Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 10 | 0 | 3 | 84% | 100% | 0 | 0 | 7,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,47
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/98 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 33/34 | 0 | — | — | 6,90 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Guidonia | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | — | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Livorno | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 2 | 25/35 | 0 | 1/1 | — | 8,30 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | @ FC Vado | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Torino | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Cesena | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2007 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/06/2008 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/08/2009 | 19 | 800 nghìn € |
| 21/01/2011 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/06/2011 | 21 | 350 nghìn € |
| 31/12/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/06/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/12/2012 | 22 | 700 nghìn € |
| 24/06/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/01/2014 | 23 | 700 nghìn € |
| 30/06/2014 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/02/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/06/2015 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/12/2015 | 25 | 700 nghìn € |
| 12/06/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/01/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/06/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/12/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 17/06/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 16/01/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 04/06/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 20/08/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 21/02/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 06/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/11/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Carrarese | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Salernitana | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Carrarese | Salernitana | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Salernitana | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | Pescara | Salernitana | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2016 | Juventus | Pescara | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Pescara | Juventus | Cho mượn | — |
| 24/07/2014 | Juventus | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sampdoria | Juventus | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 29/06/2013 | Livorno | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 31/07/2012 | Sampdoria | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Spezia | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Sampdoria | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Reggina | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | Sampdoria | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Sampdoria Primavera | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 147
- Chỉ số 226
- Chỉ số 460
- Chỉ số 360