
andrea ferraris là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Salernitana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
330Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 330 | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 88% | 53% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/94 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/47 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Guidonia | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7/7 | 0 | 0/4 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Livorno | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/21 | 1 | 9/16 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ FC Vado | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 23/26 | 3 | 6/11 | — | 7,00 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 11/12 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/5 | — | 5,86 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/2 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Forli | B 3-6 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 3/3 | — | 7,21 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Salernitana | Pescara | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Pescara | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Primavera | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | JuventusU23 | Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Primavera | JuventusU23 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Juventus U19 | Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Milan Under 18 | Juventus U19 | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Juventus U17 | Milan Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Juventus Youth | Juventus U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật47
- Tư duy65
- Sức mạnh34
- Thể lực42