
Matteo Motta là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pescara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
505Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 505 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 82% | 58% | 3 | 0 | 5,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 5,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/272 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 9/17 (52%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/38 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/41 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 47/54 | 1 | 4/5 | — | 9,00 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Guidonia | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 18/21 | 0 | 1/3 | V | 7,30 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Livorno | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | @ FC Vado | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/55 | 1 | 4/7 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/33 | 5 | 8/11 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 1 | 3/7 | V | 7,10 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Forli | B 3-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/59 | 0 | 2/5 | V | 5,45 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 2/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/03/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Inter Milan U23 | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Lumezzane | Inter Milan U23 | Cho mượn | — |
| 13/08/2025 | Inter Milan U19 | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Inter Milan U18 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Inter Milan U17 | Inter Milan U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Inter Milan Youth | Inter Milan U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh49
- Thể lực34