
Jacopo Sardo là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pescara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 327 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 80% | 48% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/110 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/68 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 30
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Serie C | vs Guidonia | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Livorno | T 1-0 | 19 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/8 | 1 | 6/9 | V | 7,70 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 5/13 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ FC Vado | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/33 | 0 | 9/16 | — | 7,00 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 16/19 | 2 | 7/11 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 3/9 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/15 | 1 | 2/7 | — | 6,20 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Genoa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 19 | 450 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Milan Futuro | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Monza | Milan Futuro | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2025 | 1. FC Saarbrücken | Monza | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/07/2024 | Lazio U20 | 1. FC Saarbrücken | Hết hạn mượn 0.24M € | 240 nghìn € |
| 30/06/2023 | Lazio Under 18 | Lazio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SS Lazio U17 | Lazio Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Ostiamare Youth | SS Lazio U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Unknown | Ostiamare Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Rom Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy63
- Sức mạnh29
- Thể lực36