
Giorgio Altare là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pescara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Guidonia | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,58 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Livorno | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Spezia | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/3 | V | 6,23 |
| 19/04/2026 | Serie B | @ Carrarese | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Serie B | vs Sampdoria | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/06/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/05/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/12/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/06/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/01/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/06/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/03/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 24 | 1,7 triệu € |
| 11/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Venezia | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pescara | Venezia | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Venezia | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Venezia | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cagliari | Venezia | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Venezia | Cagliari | Cho mượn | — |
| 23/08/2023 | Cagliari | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2021 | Genoa | Cagliari | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Olbia | Genoa | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | Genoa | Olbia | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Feralpisalo | Genoa | Cho mượn | — |
| 19/07/2018 | Genoa U20 | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | AC Milan U20 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Virtus Bergamo | AC Milan U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | AC Milan U20 | Virtus Bergamo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AC MilanU17 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh73
- Thể lực59