Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Murgia

GuidoniaTiền vệITA
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Alessandro Murgia là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Guidonia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—732940006190%46%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/161 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Murgia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs ForliT 3-2600020033/3923/6—7,00
13/10/2026Serie C@ PescaraH 1-1800011030/3122/4—6,10
04/10/2026Serie Cvs Asd Pineto CalcioT 1-033000009/1012/5—6,50
27/09/2026Serie C@ Vis PesaroB 1-211001008/80——6,60
22/09/2026Serie Cvs LivornoH 1-1450000022/2511/2—6,30
16/09/2026Serie C@ Latina Calcio 1932H 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Serie Cvs US PianeseT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026Serie C@ Atalanta U23B 1-2450120131/3524/9V6,11
22/08/2026Serie Cvs GubbioT 3-0200000012/130——6,79
10/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923T 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2015: 275 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 650 nghìn €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/201417250 nghìn €
01/03/201518275 nghìn €
16/06/201518300 nghìn €
03/01/201619300 nghìn €
14/07/201619300 nghìn €
01/01/201720500 nghìn €
27/03/2017201,0 triệu €
07/06/2017201,5 triệu €
28/12/2017214,0 triệu €
06/06/2018216,0 triệu €
19/12/2018225,0 triệu €
05/06/2019225,0 triệu €
11/12/2019234,5 triệu €
02/03/2020233,5 triệu €
07/04/2020232,8 triệu €
24/08/2020242,5 triệu €
21/02/2021242,0 triệu €
23/06/2021241,5 triệu €
28/12/202125800 nghìn €
05/06/202225700 nghìn €
21/12/202226650 nghìn €
11/06/202326450 nghìn €
21/12/202327400 nghìn €
21/03/202427500 nghìn €
04/06/202427500 nghìn €
12/09/202428700 nghìn €
18/12/202428700 nghìn €
25/03/202528900 nghìn €
09/06/2025281,2 triệu €
24/09/2025291,0 triệu €
18/12/202529800 nghìn €
07/06/202629650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026FC Universitatea ClujGuidoniaChuyển nhượng—
30/06/2025SpalFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
29/06/2025AFC HermannstadtSpalCho mượn—
08/08/2023SpalAFC HermannstadtChuyển nhượng—
29/06/2022PerugiaSpalCho mượn—
30/08/2021SpalPerugiaChuyển nhượng—
11/07/2019LazioSpalHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2019SpalLazioCho mượn—
29/01/2019LazioSpalChuyển nhượng—
30/06/2015Lazio U20LazioChuyển nhượng—
30/06/2013Lazio YouthLazio U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh46
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com