
Alessandro Murgia là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Guidonia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 294 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 90% | 46% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/161 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Forli | T 3-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/39 | 2 | 3/6 | — | 7,00 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Pescara | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/31 | 2 | 2/4 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/5 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,60 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Livorno | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 31/35 | 2 | 4/9 | V | 6,11 |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,79 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2014 | 17 | 250 nghìn € |
| 01/03/2015 | 18 | 275 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/01/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/01/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/03/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 21 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 4,5 triệu € |
| 02/03/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,8 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/03/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/09/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 25/03/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 24/09/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | FC Universitatea Cluj | Guidonia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Spal | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | AFC Hermannstadt | Spal | Cho mượn | — |
| 08/08/2023 | Spal | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Perugia | Spal | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Spal | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Lazio | Spal | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Spal | Lazio | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Lazio | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lazio U20 | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Lazio Youth | Lazio U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh46
- Thể lực37