
Diego Borghini là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Guidonia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
539Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 539 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 539 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/03/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 08/06/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/06/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 11/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Benevento | Guidonia | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Albinoleffe | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Arezzo | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | Empoli | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Follonica Gavorrano | Empoli | Cho mượn | — |
| 16/07/2017 | Empoli | Follonica Gavorrano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AC Tuttocuoio | Empoli | Cho mượn | — |
| 11/07/2016 | Empoli U19 | AC Tuttocuoio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Empoli FC Youth | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |