
Roberto Inglese là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pescara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 62% | 33% | 0 | 0 | 4,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 4,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | — |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Guidonia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Livorno | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ FC Vado | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,15 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2010 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/06/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/04/2012 | 20 | 175 nghìn € |
| 14/02/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/06/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/01/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/02/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/01/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 4,5 triệu € |
| 12/10/2017 | 25 | 7,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 12,5 triệu € |
| 28/02/2019 | 27 | 15,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 28 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 12,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 28 | 12,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 29 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 31 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2023 | 31 | 750 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Free player | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Salernitana | Free player | Trở lại | — |
| 03/07/2025 | Catania FC | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Parma | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Lecco | Parma | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Parma | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Napoli | Parma | Hết hạn mượn 21.8M € | 21,8 triệu € |
| 30/08/2020 | Parma | Napoli | Cho mượn | — |
| 15/07/2019 | Napoli | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Parma | Napoli | Cho mượn | — |
| 13/08/2018 | Napoli | Parma | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Chievo | Napoli | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Napoli | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Chievo | Napoli | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/06/2015 | Carpi | Chievo | Cho mượn | — |
| 01/09/2013 | Chievo | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Lumezzane | Chievo | Cho mượn | — |
| 30/08/2010 | Chievo | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2010 | Pescara | Chievo | Hết hạn mượn 0.729M € | 729 nghìn € |
| 30/06/2009 | Pescara Youth | Pescara | Chuyển nhượng | — |