
Francesco Donati là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pescara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 87% | 47% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 416/473 (87%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/28 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/42 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/46 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 42/49 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Guidonia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/48 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Livorno | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/34 | 0 | 3/5 | — | 7,40 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 3 | 3/6 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ FC Vado | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/60 | 0 | 2/6 | — | 7,70 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 60/70 | 1 | 3/7 | — | 8,00 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 61/65 | 1 | 2/4 | V | 7,60 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 2 | 2/5 | — | 6,90 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Forli | B 3-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 0 | 0/1 | — | 5,81 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 3/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/08/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Ternana | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Empoli | Ternana | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 29/06/2024 | Arezzo | Empoli | Cho mượn | — |
| 12/01/2024 | Empoli | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Lecco | Empoli | Cho mượn | — |
| 08/08/2023 | Empoli | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ascoli | Empoli | Cho mượn | — |
| 11/07/2022 | Empoli | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Juve Stabia | Empoli | Cho mượn | — |
| 21/07/2021 | Empoli U19 | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Empoli U17 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực42