Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ieonardo Graziani

PescaraTiền vệITA
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ieonardo Graziani là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pescara.

Tiểu sử Ieonardo Graziani

Ieonardo Graziani là tiền vệ thi đấu cho Pescara, quốc tịch Italy, sinh ngày 21/05/2005 và đang 21 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 75 kg và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận tại Serie C với 62 phút thi đấu và điểm trung bình 4,00. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 700 nghìn € trong năm 2025. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—41890002188%33%004,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 4,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/72 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ieonardo Graziani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 2-0270011028/3000/2—6,70
13/10/2026Serie Cvs GuidoniaH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026Serie C@ LivornoT 1-0dự bị00000—0———
28/09/2026Serie Cvs SpeziaB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026Serie C@ FC VadoT 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Serie Cvs GubbioH 1-1570010232/3712/8—6,60
12/09/2026Serie C@ Atalanta U23B 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Cvs RavennaH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026Serie C@ ForliB 3-61000001/10——6,09
23/08/2026Serie Cvs Vis PesaroT 2-04000013/412/2——

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20241975 nghìn €
26/06/202520700 nghìn €
10/12/202520600 nghìn €
03/06/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy60
  • Sức mạnh33
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com