
Luca Valzania là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pescara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
888Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
888Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 888 | 1 | 0 | 0 | 24 | 6 | 85% | 53% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 888 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/24
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 362/425 (85%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/41 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/77 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 33
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 0 | 28/32 | 2 | 4/6 | — | 7,90 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Guidonia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 55/63 | 1 | 2/6 | — | 7,70 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Livorno | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 23/33 | 3 | 4/8 | V | 6,80 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/46 | 4 | 6/9 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ FC Vado | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 54/56 | 3 | 4/6 | — | 7,00 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/46 | 3 | 6/12 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 39/49 | 0 | 5/11 | — | 7,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/35 | 0 | 0/1 | — | 7,10 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Forli | B 3-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 2/6 | V | 5,92 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/34 | 3 | 8/12 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 27/12/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 12/06/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 08/06/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/12/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/06/2018 | 22 | 1,4 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 1,3 triệu € |
| 05/06/2019 | 23 | 1,7 triệu € |
| 29/12/2019 | 23 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,1 triệu € |
| 20/08/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2021 | 24 | 1,3 triệu € |
| 23/06/2021 | 25 | 1,6 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2024 | Cremonese | Pescara | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2024 | Ascoli | Cremonese | Cho mượn | — |
| 04/01/2024 | Cremonese | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Spal | Cremonese | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Cremonese | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atalanta | Cremonese | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Cremonese | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | Atalanta | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Frosinone | Atalanta | Cho mượn | — |
| 07/01/2019 | Atalanta | Frosinone | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | Pescara | Atalanta | Cho mượn | — |
| 14/07/2017 | Atalanta | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Cittadella | Atalanta | Cho mượn | — |
| 12/07/2016 | Atalanta | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Cesena | Atalanta | Cho mượn | — |
| 01/07/2015 | Atalanta | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Cesena | Atalanta | Hết hạn mượn 7.7M € | 7,7 triệu € |
| 30/06/2014 | Cesena U20 | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AC Cesena Youth | Cesena U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực35