
Lorenzo Meazzi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pescara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
377Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
377Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 377 | 1 | 0 | 0 | 18 | 3 | 86% | 54% | 1 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 16/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/146 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/61 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 29/32 | 1 | 3/5 | — | 6,90 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Guidonia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Livorno | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/4 | — | 6,55 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ FC Vado | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 1/4 | V | 6,60 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 3/9 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 6/9 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 3 | 3/6 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Forli | B 3-6 | 64 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 2/7 | — | 7,36 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 7 | 1 | 4 | 35/40 | 3 | 12/14 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | ACD Virtus Entella | Pescara | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2021 | Virtus Entella U20 | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Virtus Entella Under 17 | Virtus Entella U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực39