Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riccardo Capellini

PescaraHậu vệITA
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Riccardo Capellini là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pescara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—887200003292%58%305,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
397/430 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
25/41 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/46 (58%)
Không chiến thắng / thua
13 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riccardo Capellini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 2-0900000078/8217/11—7,50
13/10/2026Serie Cvs GuidoniaH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026Serie C@ LivornoT 1-0dự bị00000—0———
28/09/2026Serie Cvs SpeziaB 1-2900000231/3816/10V6,50
20/09/2026Serie C@ FC VadoT 1-0900011044/4813/5V7,00
17/09/2026Serie Cvs GubbioH 1-1900010049/5402/5—6,70
12/09/2026Serie C@ Atalanta U23B 1-2900011075/7824/4—6,50
06/09/2026Serie Cvs RavennaH 0-0900000031/3623/4V7,40
30/08/2026Serie C@ ForliB 3-6900000042/4500/3—5,80
23/08/2026Serie Cvs Vis PesaroT 2-0900000047/4902/4——

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201919125 nghìn €
15/12/201919125 nghìn €
15/06/202020150 nghìn €
10/01/202120200 nghìn €
20/06/202121250 nghìn €
26/12/202121200 nghìn €
28/06/202222200 nghìn €
21/12/202222700 nghìn €
11/06/202323500 nghìn €
20/12/202323450 nghìn €
18/06/202424400 nghìn €
18/12/202424400 nghìn €
18/06/202525400 nghìn €
10/12/202525400 nghìn €
03/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2025Free PlayerPescaraChuyển nhượng—
30/06/2025BeneventoFree PlayerTrở lại—
30/06/2022Juventus U23BeneventoChuyển nhượng—
29/06/2022MirandesJuventus U23Cho mượn—
19/07/2021Juventus U23MirandesChuyển nhượng—
29/06/2020PistoieseJuventus U23Cho mượn—
21/08/2019Juventus U23PistoieseChuyển nhượng—
30/06/2019Juventus PrimaveraJuventus U23Chuyển nhượng—
30/06/2017Juventus YouthJuventus PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2015Cremonese GiovaniliJuventus YouthHết hạn mượn 0.24M €240 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com