- Phạt góc5 – 0
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Gamla Ullevi, Gothenburg · Trọng tài: Adi Aganovic · Nắng 8°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.85 / 1.95
Orgryte và Degerfors IF hòa nhau 1-1.
Orgryte vs Degerfors IF 1-1 — Allsvenskan Thụy Điển 28/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Jerome Tibbling Ugwo 14'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 61' 🔁 Nahom Girmaithay Arman Taranis
- 61' 🔁 Olle Leonardssonthay Elias Barsoum
-
68'
0 - 1 ⚽ gideon yaw yiriyonkiến tạo: Nahom Girmai - 70' 🟨 samba diatara
- 🔁 Noah Christofferssonthay Benjamin laturnus 73'
- 🔁 William Svenssonthay Anton Andreasson 73'
- 🟨 michael parker 77'
- 79' 🔁 Daniel Sundgrenthay Sebastian Ohlsson
- 83' 🟨 Nasiru Moro
- 84' 🟨 Daniel Sundgren
-
⚽ (pen) Tobias Sana
85'
1 - 1 - 🔁 Charlie Vindehallthay Jerome Tibbling Ugwo 89'
- 🔁 Jonathan Azulaythay Christoffer Styffe 89'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 11Tổng cú sút10
- 7Sút trúng đích3
- 4Sút không trúng đích6
- 12Sút trong vòng cấm10
- 1Sút bị chặn1
- 5Phạt góc0
- 55Tấn công nguy hiểm38
- 87Tấn công83
- 499Chuyền431
- 416Chuyền chính xác347
- 5Chuyền then chốt2
- 7Chuyền dài6
- 24Rê bóng11
- 16Tạt bóng29
- 39Tranh chấp39
- 20Tắc bóng42
- 39Cản phá63
- 7Cứu thua12
- 4Phạm lỗi10
- 18Bị phạm lỗi12
- 3Việt vị1
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Orgryte kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Orgryte ép sân · cột hướng xuống: Degerfors IF ép sân. Orgryte kiểm soát thế trận 45% thời gian, Degerfors IF 42%.
OrgryteDegerfors IF| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-2-3-1
Orgryte · HLV Andreas Holmberg
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Hampus Gustafsson | Thủ môn | 6.06 |
| 2 | michael parker | Hậu vệ | 6.2 |
| 5 | Christoffer Styffe | Hậu vệ | 7.27 |
| 6 | Mikael Dyrestam | Hậu vệ | 7.24 |
| 8 | Benjamin laturnus | Tiền vệ | 6.83 |
| 14 | Daniel Paulson © | Tiền vệ | 6.01 |
| 19 | Anton Andreasson | Tiền vệ | 6.5 |
| 23 | Owen Parker Price | Tiền vệ | 7.2 |
| 15 | Jerome Tibbling Ugwo | Tiền đạo | 6.41 |
| 17 | william hofvander | Tiền đạo | 6.64 |
| 22 | Tobias Sana | Tiền đạo | 7.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Jonathan Azulay | Hậu vệ |
| 11 | Noah Christoffersson | Tiền đạo |
| 16 | Hampus Dahlqvist | Hậu vệ |
| 7 | Charlie Vindehall | Tiền vệ |
| 29 | Marlon Ebietomere | Hậu vệ |
| 25 | Demirel hodzic | Tiền vệ |
| 21 | William Kenndal | Tiền vệ |
| 34 | Alex Rahm | Thủ môn |
| 24 | William Svensson | Hậu vệ |
Degerfors IF · HLV Henok Goitom
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 38 | Matvei Igonen | Thủ môn | 7.09 |
| 14 | Ludvig Fritzson | Hậu vệ | 6.76 |
| 15 | Nasiru Moro | Hậu vệ | 6.62 |
| 16 | Sebastian Ohlsson | Hậu vệ | 7.14 |
| 18 | Samba Diatara | Hậu vệ | 6.71 |
| 4 | Kazper Karlsson | Tiền vệ | 6.76 |
| 10 | Marcus Rafferty | Tiền vệ | 6.6 |
| 11 | Dijan Vukojevic © | Tiền vệ | 6.12 |
| 13 | gideon yaw yiriyon | Tiền vệ | 7.77 |
| 20 | Elias Barsoum | Tiền vệ | 6.54 |
| 17 | Arman Taranis | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Rasmus Forsell | Thủ môn |
| 22 | Nahom Girmai | Tiền vệ |
| 24 | Olle Leonardsson | Tiền đạo |
| 12 | Erik Lindell | Hậu vệ |
| 27 | Ziyad Salifu | Tiền đạo |
| 6 | Daniel Sundgren | Hậu vệ |
| 28 | Jesús Hernández | Hậu vệ |
| 19 | Alexander Lindgren | Tiền vệ |
| 21 | Alexander Berisson | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Orgryte | Rasmus Alm | Chấn thương | Knee injury |
| Orgryte | Aydarus Abukar | Treo giò | Inactive |
| Degerfors IF | Erik Lindell | Treo giò | Inactive |
| Degerfors IF | Juhani Pikkarainen | Treo giò | Inactive |
| Degerfors IF | Olle Leonardsson | Treo giò | Inactive |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.85 | 1.95 | 23.00 | 1.02 | 23.00 | 2.5 | 9.50 | 1.06 | 5.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (23 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 27/08/2024 | SWE Superettan | Orgryte – Degerfors IF | 1–3 |
| 18/05/2024 | SWE Superettan | Degerfors IF – Orgryte | 4–1 |
| 18/02/2024 | SWE Cup | Degerfors IF – Orgryte | 5–0 |
| 22/10/2020 | SWE Superettan | Degerfors IF – Orgryte | 2–0 |
| 25/07/2020 | SWE Superettan | Orgryte – Degerfors IF | 1–1 |
| 23/10/2019 | SWE Superettan | Orgryte – Degerfors IF | 1–1 |
| 20/04/2019 | SWE Superettan | Degerfors IF – Orgryte | 1–2 |
| 10/10/2018 | SWE Superettan | Orgryte – Degerfors IF | 2–0 |
| 05/05/2018 | SWE Superettan | Degerfors IF – Orgryte | 0–1 |
| 05/08/2017 | SWE Superettan | Degerfors IF – Orgryte | 3–0 |
Phong độ gần đây
Orgryte
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/04/2026 | SWE Allsvenskan | Orgryte – Brommapojkarna | 1–2 | B |
| 18/04/2026 | SWE Allsvenskan | Hammarby – Orgryte | 8–1 | B |
| 11/04/2026 | SWE Allsvenskan | Mjallby AIF – Orgryte | 0–2 | T |
| 05/04/2026 | SWE Allsvenskan | Orgryte – Malmo FF | 1–1 | H |
| 27/03/2026 | INT CF | Orgryte – Lillestrom | 1–0 | T |
Degerfors IF
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/04/2026 | SWE Allsvenskan | Degerfors IF – AIK | 2–1 | T |
| 18/04/2026 | SWE Allsvenskan | Degerfors IF – Elfsborg | 0–1 | B |
| 12/04/2026 | SWE Allsvenskan | Halmstads – Degerfors IF | 0–3 | T |
| 04/04/2026 | SWE Allsvenskan | Degerfors IF – IK Sirius FK | 0–3 | B |
| 27/03/2026 | INT CF | Degerfors IF – IFK Norrkoping FK | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Orgryte vs Degerfors IF đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Orgryte vs Degerfors IF thuộc Allsvenskan Thụy Điển, Vòng 5 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 28/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Gamla Ullevi (Gothenburg).
- Kết quả Orgryte vs Degerfors IF là bao nhiêu?
- Orgryte và Degerfors IF hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Orgryte vs Degerfors IF gần đây thế nào?
- Trong 23 lần gặp nhau gần nhất: Orgryte thắng 13, hòa 3, Degerfors IF thắng 7. Lần gần nhất ngày 27/08/2024 (SWE Superettan) Orgryte 1-3 Degerfors IF.
- Phong độ Orgryte và Degerfors IF trước trận?
- Orgryte: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLWDWD); Degerfors IF: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLWL).
- Đội hình xuất phát Orgryte vs Degerfors IF?
- Orgryte ra sân với sơ đồ 3-4-3, Degerfors IF dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:30 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

