
Elias Barsoum là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Degerfors IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
17Đá chính
1.401Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/14Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 16 | 1.311 | 0 | 0 | 2 | 14 | 4 | 90% | 46% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.311 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 28/63
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 392/435 (90%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/171 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 89
- Bị tước bóng
- 35
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 2/6 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/3 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 2-0 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 3/5 | — | 6,81 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/14 | 2 | 3/9 | — | 6,01 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/26 | 0 | 0/5 | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/28 | 3 | 8/16 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 3/6 | — | 6,40 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 21/24 | 0 | 8/11 | — | 6,58 |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/28 | 0 | 5/11 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/12/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/07/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 375 nghìn € |
| 15/09/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/11/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực35