
Arman Taranis là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Degerfors IF.
Tiểu sử Arman Taranis
Arman Taranis là tiền đạo thi đấu cho Degerfors IF, quốc tịch Đan Mạch, hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 30/07/2001 và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 20 trận, 3 bàn thắng và 1027 phút thi đấu tại Allsvenskan Thụy Điển, với điểm trung bình 6,68. Giá trị thị trường được ghi nhận là 350 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
12Đá chính
1.092Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
364Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 21 | 12 | 1.092 | 3 | 0 | 0 | 25 | 10 | 77% | 37% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.092 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/25
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/208 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/123 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 59
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 2/4 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | H 1-1 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 1 | 4/13 | — | 7,77 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,28 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 22/24 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/22 | 2 | 4/11 | — | 6,33 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/14 | 0 | 1/6 | — | 6,48 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | T 3-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 2 | 7/11 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 3/9 | — | 5,81 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/2 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 21 | — |
| 08/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/11/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực46