
Daniel Sundgren là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Degerfors IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.468Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1468Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 18 | 15 | 1.378 | 1 | 0 | 3 | 10 | 3 | 81% | 61% | 4 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.378 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 732/901 (81%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 11/42 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/105 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/121 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 35
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 271
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/95 | 2 | 2/6 | — | 6,43 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/47 | 3 | 5/10 | — | 5,97 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 6 | 8/12 | — | 6,49 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 80/88 | 0 | 3/4 | — | 6,99 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/70 | 2 | 5/10 | — | 6,87 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | T 3-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 2 | 2/4 | — | 7,04 |
| 12/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/2 | V | 5,72 |
| 04/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 2 | 3/5 | — | 6,51 |
| 23/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 53/68 | 1 | 2/8 | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/03/2010 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/08/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/08/2012 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/07/2013 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/03/2014 | 23 | 125 nghìn € |
| 02/08/2014 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/11/2014 | 23 | 125 nghìn € |
| 31/03/2015 | 24 | 125 nghìn € |
| 13/06/2015 | 24 | 125 nghìn € |
| 02/12/2015 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/06/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/12/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/06/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 16/11/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/06/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 15/01/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/12/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 03/08/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/02/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 31/10/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 08/06/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 19/12/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 28/05/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 450 nghìn € |
| 16/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 22/05/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 18/11/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 29/03/2026 | 35 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 35 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh57
- Thể lực42