
Rasmus Forsell là thủ môn 24 tuổi, hiện khoác áo Ostersunds FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Sweden Superettan | 2026 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Sweden Superettan · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/11/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/03/2026 | 23 | 325 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Degerfors IF | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Ostersunds FK | Degerfors IF | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | Degerfors IF | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2024 | Karlslunds IF FK | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2020 | Karlslunds IF HFK U19 | Karlslunds IF FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 144
- Chỉ số 224
- Chỉ số 450
- Chỉ số 345