
Dijan Vukojevic là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Degerfors IF.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
15Đá chính
1.397Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
349Phút/bàn
14/52Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 15 | 1.397 | 4 | 0 | 3 | 52 | 14 | 73% | 25% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.397 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 14/52
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 32
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 13/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/397 (73%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 6/32 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/32 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/140 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 78
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 252
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | B 1-2 | 83 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 30/43 | 1 | 4/8 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 7,02 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 15/25 | 0 | 1/6 | — | 6,59 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 27/36 | 1 | 4/10 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 2-0 | 87 | 0 | 1 | 6 | 1 | 5 | 22/24 | 0 | 5/11 | V | 7,70 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 1/6 | — | 6,18 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 2/9 | — | 6,18 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | T 3-0 | 85 | 2 | 0 | 6 | 4 | 0 | 14/15 | 0 | 1/9 | — | 8,52 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 2-1 | 71 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 11/14 | 0 | 0/6 | — | 8,77 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 17 | 75 nghìn € |
| 30/03/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/07/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/11/2014 | 19 | 40 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/10/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/07/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/07/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 31/12/2024 | 29 | — |
| 15/09/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh26
- Thể lực42