
Kazper Karlsson là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Degerfors IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 19 | 19 | 1.540 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 84% | 50% | 3 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.540 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 695/823 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/69 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 106/208 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 89 / 79
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 196
- Phạm lỗi
- 44
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,01 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/47 | 4 | 10/15 | — | 6,61 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 5/10 | V | 6,75 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/22 | 2 | 8/10 | — | 6,18 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 2 | 2/10 | — | 6,20 |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/67 | 3 | 5/10 | — | 6,69 |
| 19/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/42 | 6 | 8/11 | — | 6,37 |
| 12/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/54 | 1 | 4/7 | — | 6,27 |
| 04/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 5/14 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 16/12/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 27/12/2022 | 17 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 18 | 800 nghìn € |
| 07/12/2023 | 18 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 15/09/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 18/11/2025 | 20 | 650 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 650 nghìn € |
| 17/09/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh51
- Thể lực43