
Juhani Pikkarainen là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Degerfors IF.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 79% | 55% | 1 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 299/374 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/86 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/54 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/48 | 1 | 5/7 | — | 6,58 |
| 23/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/63 | 2 | 5/10 | — | 7,38 |
| 16/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/75 | 0 | 6/9 | — | 6,36 |
| 09/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/75 | 0 | 3/9 | V | 6,78 |
| 12/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 43/60 | 2 | 9/12 | — | 7,81 |
| 04/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/53 | 1 | 2/7 | — | 6,41 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hà Lan | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ba Lan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Hà Lan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/12/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/06/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/11/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/04/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/07/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/10/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/05/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/08/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/03/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/07/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/04/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/07/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/04/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/07/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/11/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/05/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/09/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/11/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/11/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/09/2026 | 28 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh73
- Thể lực64