
Samba Diatara là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Degerfors IF.
Tiểu sử Samba Diatara
Samba Diatara là hậu vệ của câu lạc bộ Degerfors IF, mang quốc tịch Senegal và hiện 22 tuổi. Cầu thủ thi đấu bằng chân trái và chuyển đến Degerfors IF từ Braga B ngày 05/03/2026. Trong mùa 2026, Diatara ra sân 22 trận tại Allsvenskan Thụy Điển, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và tổng cộng 1593 phút thi đấu. Điểm trung bình của mùa được ghi nhận là 6,32. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
18Đá chính
1.618Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1618Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 18 | 1.618 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 73% | 51% | 4 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.618 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 403/552 (73%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 17/59 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/87 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/51
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 74
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/183 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 74
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 293
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/2 | — | 6,16 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 1/3 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/9 | 1 | 1/1 | V | 6,35 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 6 | 7/14 | V | 5,88 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/33 | 1 | 3/10 | — | 6,02 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/25 | 4 | 9/13 | — | 8,43 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 4 | 10/17 | V | 6,91 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 3 | 9/13 | — | 6,52 |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/49 | 2 | 2/7 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/09/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2026 | Braga B | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Diambars de Saly FC | Braga U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh54
- Thể lực32