
Marcus Rafferty là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Kasimpasa.
Tiểu sử Marcus Rafferty
Marcus Rafferty (22 tuổi) là tiền vệ quốc tịch Sweden, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Kasimpasa. Mùa 2026-2027 ghi nhận 6 trận ra sân, 249 phút thi đấu và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 6,46. Chiều cao 180 cm, cân nặng 73 kg. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €. Mục chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Degerfors IF đến Kasimpasa ngày 30/06/2026 với phí 900 nghìn €, còn hợp đồng đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
253Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 253 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 79% | 35% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/54 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/31 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 4-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/4 | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 6,89 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 4/8 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/15 | 0 | 0/3 | — | 6,55 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 4/7 | — | 6,39 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/3 | — | 6,72 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 5,88 |
| 31/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 23/25 | 0 | 0/4 | — | 8,02 |
| 23/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | 27/33 | 0 | 4/6 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 18/11/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/03/2026 | 21 | 650 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/09/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Degerfors IF | Kasimpasa | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 28/01/2025 | Hammarby | Degerfors IF | Hết hạn mượn 0.26M € | 260 nghìn € |
| 30/12/2024 | Aalesund FK | Hammarby | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | Hammarby | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Hammarby U19 | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Hammarby IF U17 | Hammarby U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Hammarby IF Youth | Hammarby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Tullinge Triangel Pojkar | Hammarby IF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật54
- Tư duy61
- Sức mạnh33
- Thể lực37